HEXAMOLL® DINCH là chất hóa dẻo không phthalate của BASF, được phát triển cho các ứng dụng PVC dẻo cần độ linh hoạt, độ bền và mức độ bay hơi thấp. Sản phẩm phù hợp để đánh giá trong nhiều nhóm ứng dụng như ống mềm và tubing, màng PVC, cách điện dây cáp, da nhân tạo và sàn vinyl. Khi chuyển đổi từ DOP/DEHP, nhà sản xuất nên kiểm tra lại độ cứng, độ nhớt, khả năng gel/fusion, tính tương hợp và các yêu cầu di trú hoặc tuân thủ của sản phẩm cuối.
Vì sao cần xem xét thay thế DOP/DEHP?
Các phthalate truyền thống như DEHP/DOP chịu nhiều yêu cầu kiểm soát tại các thị trường lớn, đặc biệt trong đồ chơi, sản phẩm trẻ em, thiết bị y tế và vật liệu tiếp xúc gần với người dùng. Vì vậy, chuyển sang chất hóa dẻo không phthalate thường là một phần của chiến lược tái thiết kế công thức và quản trị rủi ro tuân thủ.
Hexamoll® DINCH là gì?
Hexamoll® DINCH là tên thương mại của BASF cho 1,2-cyclohexane dicarboxylic acid, di-isononyl ester. Đây là chất hóa dẻo không phthalate dùng cho PVC và các polymer phân cực khác, đặc biệt phù hợp khi nhà sản xuất cần một giải pháp thay thế cho các ortho-phthalate truyền thống.
Ứng dụng chính
- Ống mềm & tubing: PVC mềm cần độ dẻo và độ ổn định.
- Màng PVC & sheet: ứng dụng cần tính linh hoạt và khả năng gia công ổn định.
- Dây cáp: lớp cách điện và vỏ cáp PVC mềm.
- Da nhân tạo: vật liệu PVC dẻo cho bề mặt phủ và upholstery.
- Sàn vinyl: các hệ PVC mềm và bán cứng trong ứng dụng dân dụng, thương mại.
- Ứng dụng nhạy cảm: đồ chơi, sản phẩm trẻ em, y tế hoặc tiếp xúc thực phẩm phải được đánh giá theo yêu cầu pháp lý của sản phẩm cuối.
Thông số kỹ thuật tham khảo
| Chỉ tiêu | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Tên hóa học | 1,2-Cyclohexane dicarboxylic acid, di-isononyl ester |
| Số CAS | 166412-78-8 (ngoài Hoa Kỳ); 474919-59-0 (Hoa Kỳ) |
| Công thức phân tử | C26H48O4 |
| Khối lượng phân tử | 424,7 |
| Ngoại quan | Chất lỏng trong, không màu |
| Khối lượng riêng ở 25°C | Khoảng 0,945 g/cm³ |
| Độ nhớt động lực ở 20°C | Khoảng 52 cP |
| Hàm lượng ester | ≥ 99,5% khối lượng |
| Hàm lượng phthalate | ≤ 0,01% |
Các giá trị trên mang tính tham khảo theo thông tin kỹ thuật của BASF. Khi phê duyệt nguyên liệu, cần đối chiếu TDS và CoA hiện hành của lô hàng.
Khả năng thay thế DOP/DEHP trong công thức
DINCH có thể được sử dụng trong PVC và nhiều polymer phân cực khác. Trong thực tế, việc chuyển đổi không nên mặc định theo tỷ lệ 1:1 cho mọi công thức. Nhà sản xuất cần đánh giá lại độ cứng, độ nhớt plastisol, tốc độ gel/fusion, tính tương hợp, độ dẻo ở nhiệt độ thấp, độ bay hơi và chỉ tiêu di trú của sản phẩm hoàn thiện.
Tuân thủ và chứng nhận
- Đồ chơi: kiểm tra giới hạn phthalate và tiêu chuẩn an toàn của thị trường đích.
- Tiếp xúc thực phẩm: kiểm tra điều kiện sử dụng và giới hạn di trú hiện hành.
- Thiết bị y tế: sự phù hợp cần được đánh giá ở cấp độ thiết bị hoàn chỉnh và hồ sơ regulatory.
- Hồ sơ nguyên liệu: TDS, SDS, CoA và tuyên bố tuân thủ của nhà sản xuất phải được đối chiếu trước khi sản xuất hàng loạt.
Hỗ trợ từ GKTECH
GKTECH hỗ trợ trao đổi mục tiêu chuyển đổi từ DOP/DEHP, cung cấp tài liệu kỹ thuật theo hồ sơ nhà sản xuất và phối hợp đánh giá mẫu khi phù hợp với ứng dụng thực tế.
- Trao đổi công thức và mục tiêu thay thế DOP/DEHP.
- Hỗ trợ TDS/SDS và dữ liệu kỹ thuật.
- Phối hợp mẫu thử và kế hoạch đánh giá theo ứng dụng.
Nguồn kỹ thuật tham khảo
Công ty TNHH Kỹ Thuật Gia Khang
Website: gktech.vn · Email: gktech@gktech.vn · Hotline: 036 262 1886
