GKTECH · Giải pháp Vật liệu Kỹ thuật & Quy trình Công nghiệpgktech@gktech.vn · 03 6262 1886
Ứng dụng · Case study

Thử nghiệm Dyna-Purge® D2 trên ABS và Polycarbonate (PC)

Một thử nghiệm so sánh trên máy ép phun Arburg 55 tấn cho thấy Dyna-Purge® D2 là hợp chất duy nhất đạt “Pass” trong cả hai phép thử với ABS và Polycarbonate khi sử dụng cùng lượng purge 300 g.

Bối cảnh thử nghiệm

Thử nghiệm được thực hiện bởi The Polymers Center of Excellence tại Charlotte, North Carolina và được ủy nhiệm bởi Shuman Plastics, Inc. – Dyna-Purge Division. Mục tiêu là so sánh ba nhóm hợp chất tẩy trục thương mại trên cùng một quy trình thử để đánh giá mức độ loại bỏ màu và vật liệu tồn dư sau purge.

Ba loại được so sánh gồm Dyna-Purge® D2, một hợp chất Chemical/Mechanical và một hợp chất Mechanical Abrasive. Hai vật liệu chạy thử là ABS ở 232°C và Polycarbonate (PC) ở 260°C.

So sánh kết quả Dyna-Purge D2 với hợp chất Chemical Mechanical và Mechanical Abrasive trên ABS và Polycarbonate
Tóm tắt dữ liệu thử nghiệm: Dyna-Purge® D2 đạt Pass ở cả ABS và PC; hai lựa chọn còn lại Fail trong điều kiện thử nghiệm này.

Điều kiện và quy trình thử

Thiết bị & vật liệu

Máy ép phun Arburg 55 tấn. ABS được gia công ở 450°F (232°C), trong khi Polycarbonate được gia công ở 500°F (260°C).

Lượng purge

Mỗi phép thử sử dụng 300 g hợp chất tẩy trục. Sau đó 100 g nhựa màu tự nhiên được đưa vào để đánh giá màu đen hoặc tạp nhiễm còn tồn dư.

Quy trình chung gồm làm sạch phễu, đưa nhựa đen vào máy, tẩy bằng 300 g purge compound, sau đó chuyển sang nhựa tự nhiên. Mẫu nhựa sau purge được kiểm tra trực quan theo tiêu chí Pass/Fail dựa trên sự hiện diện của nhiễm bẩn.

Kết quả Trial 1 — ABS

Hợp chất tẩy trụcKết quảGhi nhận sau 300 g purge
Dyna-Purge® D2PASSPurge compound và nhựa sau purge sạch, không còn dấu hiệu nhiễm bẩn.
Chemical / MechanicalFAILVẫn còn dấu vết ABS màu đen.
Mechanical AbrasiveFAILVẫn còn dấu vết ABS màu đen.

Kết quả Trial 2 — Polycarbonate (PC)

Hợp chất tẩy trụcKết quảGhi nhận sau 300 g purge
Dyna-Purge® D2PASSPurge compound và nhựa sau purge sạch, không còn dấu hiệu nhiễm bẩn.
Chemical / MechanicalFAILVẫn còn dấu vết PC màu đen.
Mechanical AbrasiveFAILVẫn còn dấu vết PC màu đen.
Kết luận của thử nghiệm: trong đúng điều kiện thử nghiệm này, chỉ Dyna-Purge® D2 nhận đánh giá “Pass” ở cả ABS và Polycarbonate. Kết quả không nên được hiểu là mọi máy, mọi polymer hoặc mọi điều kiện vận hành sẽ cho kết quả giống hệt; lượng purge thực tế còn phụ thuộc cấu hình máy, lịch sử bám cặn, màu, polymer và quy trình thao tác.

Vì sao D2 có thể làm sạch hiệu quả?

Tài liệu thử mô tả Dyna-Purge® D2 là cơ chế cơ học không mài mòn. Các thành phần trong compound được thiết kế để tạo lực cắt và dòng chảy có độ nhớt phù hợp nhằm tiếp cận lớp vật liệu gần thành xylanh, hỗ trợ đưa purge vào các vùng dòng chảy trì trệ và tác động lên vật liệu phân hủy bám trên bề mặt.

So với nhóm Chemical/Mechanical, thử nghiệm ghi nhận loại hóa học/cơ học có thể cần điều chỉnh nhiệt độ và trong một số trường hợp cần thời gian ngâm. Nhóm Mechanical Abrasive sử dụng chất độn khoáng để tạo tác động mài cơ học; tài liệu cũng lưu ý hợp chất mài mòn có thể gây hao mòn thiết bị theo thời gian.

Ứng dụng thực tế tại nhà máy

  • Đổi màu: đặc biệt khi chuyển từ màu đậm sang màu sáng hoặc màu tự nhiên.
  • Đổi nhựa: giảm vật liệu cũ còn tồn trong trục vít, xylanh và đầu phun.
  • Xử lý đốm đen / cặn phân hủy: hỗ trợ kéo cặn polymer ra khỏi các vùng dòng chảy kém.
  • Bảo trì phòng ngừa: tẩy định kỳ trước khi mức độ bám cặn buộc phải tháo máy vệ sinh thủ công.
  • Ép phun, ép đùn, compounding và blow molding: tài liệu thử nghiệm liệt kê D2 cho các nhóm ứng dụng này.

Thông số D2 trong tài liệu thử nghiệm

Khoảng nhiệt độ ghi trong tài liệu149–316°C (300–600°F)
Khoảng hở tối thiểu0,65 mm (0.025 inch)
Lượng tham khảoKhoảng 1–2 lần dung tích xylanh
Nhóm ứng dụngInjection molding, extrusion, compounding và blow molding
Lưu ý: đây là thông số được ghi trong tài liệu thử nghiệm. Khi áp dụng tại nhà máy, cần đối chiếu TDS / product selection guide hiện hành của grade D2 và điều kiện thực tế của thiết bị trước khi chạy.

Đánh giá hiệu quả theo tổng chi phí, không chỉ theo giá/kg

Đối với một lần đổi màu hoặc vệ sinh máy, yếu tố cần so sánh là tổng chi phí gồm lượng purge, lượng nhựa phải xả bỏ, thời gian dừng máy, số shot lỗi sau chuyển đổi và thời gian nhân công. Một compound có giá/kg cao hơn vẫn có thể kinh tế hơn nếu giảm đáng kể thời gian chuyển đổi và phế phẩm.

Tìm hiểu sản phẩm

Xem dòng Dyna-Purge và định hướng lựa chọn grade theo nhiệt độ, polymer và quy trình.

Xem Dyna-Purge →

Tìm hiểu công nghệ

Đọc thêm về nguyên lý purging compound, xử lý đốm đen, đổi màu và đổi nhựa.

Công nghệ tẩy trục →
Nguồn dữ liệu: “Dyna-Purge® D2 — Performance test results comparing three commercial purging compounds”, The Polymers Center of Excellence; thử nghiệm được Shuman Plastics, Inc. – Dyna-Purge Division ủy nhiệm. Nội dung GKTECH được biên tập lại theo hướng ứng dụng kỹ thuật, không thay thế hướng dẫn vận hành chính thức của nhà sản xuất.

Cần thử Dyna-Purge D2 trên máy của bạn?

Gửi loại nhựa, màu, nhiệt độ gia công, dung tích xylanh và vấn đề hiện tại. GKTECH sẽ đề xuất lượng thử và quy trình chạy phù hợp.

Trao đổi kỹ thuật →
ZaloChat qua ZaloChat WhatsApp