Bối cảnh thử nghiệm
Thử nghiệm được thực hiện bởi The Polymers Center of Excellence tại Charlotte, North Carolina và được ủy nhiệm bởi Shuman Plastics, Inc. – Dyna-Purge Division. Mục tiêu là so sánh ba nhóm hợp chất tẩy trục thương mại trên cùng một quy trình thử để đánh giá mức độ loại bỏ màu và vật liệu tồn dư sau purge.
Ba loại được so sánh gồm Dyna-Purge® D2, một hợp chất Chemical/Mechanical và một hợp chất Mechanical Abrasive. Hai vật liệu chạy thử là ABS ở 232°C và Polycarbonate (PC) ở 260°C.
Điều kiện và quy trình thử
Thiết bị & vật liệu
Máy ép phun Arburg 55 tấn. ABS được gia công ở 450°F (232°C), trong khi Polycarbonate được gia công ở 500°F (260°C).
Lượng purge
Mỗi phép thử sử dụng 300 g hợp chất tẩy trục. Sau đó 100 g nhựa màu tự nhiên được đưa vào để đánh giá màu đen hoặc tạp nhiễm còn tồn dư.
Quy trình chung gồm làm sạch phễu, đưa nhựa đen vào máy, tẩy bằng 300 g purge compound, sau đó chuyển sang nhựa tự nhiên. Mẫu nhựa sau purge được kiểm tra trực quan theo tiêu chí Pass/Fail dựa trên sự hiện diện của nhiễm bẩn.
Kết quả Trial 1 — ABS
| Hợp chất tẩy trục | Kết quả | Ghi nhận sau 300 g purge |
|---|---|---|
| Dyna-Purge® D2 | PASS | Purge compound và nhựa sau purge sạch, không còn dấu hiệu nhiễm bẩn. |
| Chemical / Mechanical | FAIL | Vẫn còn dấu vết ABS màu đen. |
| Mechanical Abrasive | FAIL | Vẫn còn dấu vết ABS màu đen. |
Kết quả Trial 2 — Polycarbonate (PC)
| Hợp chất tẩy trục | Kết quả | Ghi nhận sau 300 g purge |
|---|---|---|
| Dyna-Purge® D2 | PASS | Purge compound và nhựa sau purge sạch, không còn dấu hiệu nhiễm bẩn. |
| Chemical / Mechanical | FAIL | Vẫn còn dấu vết PC màu đen. |
| Mechanical Abrasive | FAIL | Vẫn còn dấu vết PC màu đen. |
Vì sao D2 có thể làm sạch hiệu quả?
Tài liệu thử mô tả Dyna-Purge® D2 là cơ chế cơ học không mài mòn. Các thành phần trong compound được thiết kế để tạo lực cắt và dòng chảy có độ nhớt phù hợp nhằm tiếp cận lớp vật liệu gần thành xylanh, hỗ trợ đưa purge vào các vùng dòng chảy trì trệ và tác động lên vật liệu phân hủy bám trên bề mặt.
So với nhóm Chemical/Mechanical, thử nghiệm ghi nhận loại hóa học/cơ học có thể cần điều chỉnh nhiệt độ và trong một số trường hợp cần thời gian ngâm. Nhóm Mechanical Abrasive sử dụng chất độn khoáng để tạo tác động mài cơ học; tài liệu cũng lưu ý hợp chất mài mòn có thể gây hao mòn thiết bị theo thời gian.
Ứng dụng thực tế tại nhà máy
- Đổi màu: đặc biệt khi chuyển từ màu đậm sang màu sáng hoặc màu tự nhiên.
- Đổi nhựa: giảm vật liệu cũ còn tồn trong trục vít, xylanh và đầu phun.
- Xử lý đốm đen / cặn phân hủy: hỗ trợ kéo cặn polymer ra khỏi các vùng dòng chảy kém.
- Bảo trì phòng ngừa: tẩy định kỳ trước khi mức độ bám cặn buộc phải tháo máy vệ sinh thủ công.
- Ép phun, ép đùn, compounding và blow molding: tài liệu thử nghiệm liệt kê D2 cho các nhóm ứng dụng này.
Thông số D2 trong tài liệu thử nghiệm
| Khoảng nhiệt độ ghi trong tài liệu | 149–316°C (300–600°F) |
| Khoảng hở tối thiểu | 0,65 mm (0.025 inch) |
| Lượng tham khảo | Khoảng 1–2 lần dung tích xylanh |
| Nhóm ứng dụng | Injection molding, extrusion, compounding và blow molding |
Đánh giá hiệu quả theo tổng chi phí, không chỉ theo giá/kg
Đối với một lần đổi màu hoặc vệ sinh máy, yếu tố cần so sánh là tổng chi phí gồm lượng purge, lượng nhựa phải xả bỏ, thời gian dừng máy, số shot lỗi sau chuyển đổi và thời gian nhân công. Một compound có giá/kg cao hơn vẫn có thể kinh tế hơn nếu giảm đáng kể thời gian chuyển đổi và phế phẩm.
Tìm hiểu sản phẩm
Xem dòng Dyna-Purge và định hướng lựa chọn grade theo nhiệt độ, polymer và quy trình.
Xem Dyna-Purge →Tìm hiểu công nghệ
Đọc thêm về nguyên lý purging compound, xử lý đốm đen, đổi màu và đổi nhựa.
Công nghệ tẩy trục →Cần thử Dyna-Purge D2 trên máy của bạn?
Gửi loại nhựa, màu, nhiệt độ gia công, dung tích xylanh và vấn đề hiện tại. GKTECH sẽ đề xuất lượng thử và quy trình chạy phù hợp.
